Chuyển đổi megalít sang cor (Kinh Thánh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi megalít [ML] sang đơn vị cor (Kinh Thánh) [cor (Biblical)]
megalít
Định nghĩa: megalít là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 megalít bằng 1000 mét khối.
cor (Kinh Thánh)
Định nghĩa: cor (Kinh Thánh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 cor (Kinh Thánh) bằng 0.22 mét khối.
Bảng chuyển đổi megalít sang cor (Kinh Thánh)
| megalít [ML] | cor (Kinh Thánh) [cor (Biblical)] |
|---|---|
| 0.01 megalít | 45.45 cor (Kinh Thánh) |
| 0.10 megalít | 454.55 cor (Kinh Thánh) |
| 1 megalít | 4545 cor (Kinh Thánh) |
| 2 megalít | 9091 cor (Kinh Thánh) |
| 3 megalít | 13636 cor (Kinh Thánh) |
| 5 megalít | 22727 cor (Kinh Thánh) |
| 10 megalít | 45455 cor (Kinh Thánh) |
| 20 megalít | 90909 cor (Kinh Thánh) |
| 50 megalít | 227273 cor (Kinh Thánh) |
| 100 megalít | 454545 cor (Kinh Thánh) |
| 1000 megalít | 4545455 cor (Kinh Thánh) |
Cách chuyển đổi megalít sang cor (Kinh Thánh)
1 megalít = 4545 cor (Kinh Thánh)
1 cor (Kinh Thánh) = 0.000220 megalít
Ví dụ
Chuyển đổi 15 megalít sang cor (Kinh Thánh):
15 megalít = 15 × 4545 cor (Kinh Thánh) = 68182 cor (Kinh Thánh)