Chuyển đổi megalít sang thùng (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi megalít [ML] sang đơn vị thùng (Mỹ) [bbl (US)]
megalít
Định nghĩa: megalít là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 megalít bằng 1000 mét khối.
thùng (Mỹ)
Định nghĩa: thùng (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Mỹ) bằng 0.1192404712 mét khối.
Bảng chuyển đổi megalít sang thùng (Mỹ)
| megalít [ML] | thùng (Mỹ) [bbl (US)] |
|---|---|
| 0.01 megalít | 83.86 thùng (Mỹ) |
| 0.10 megalít | 838.64 thùng (Mỹ) |
| 1 megalít | 8386 thùng (Mỹ) |
| 2 megalít | 16773 thùng (Mỹ) |
| 3 megalít | 25159 thùng (Mỹ) |
| 5 megalít | 41932 thùng (Mỹ) |
| 10 megalít | 83864 thùng (Mỹ) |
| 20 megalít | 167728 thùng (Mỹ) |
| 50 megalít | 419321 thùng (Mỹ) |
| 100 megalít | 838641 thùng (Mỹ) |
| 1000 megalít | 8386414 thùng (Mỹ) |
Cách chuyển đổi megalít sang thùng (Mỹ)
1 megalít = 8386 thùng (Mỹ)
1 thùng (Mỹ) = 0.000119 megalít
Ví dụ
Chuyển đổi 15 megalít sang thùng (Mỹ):
15 megalít = 15 × 8386 thùng (Mỹ) = 125796 thùng (Mỹ)