Chuyển đổi megalít sang acre-feet
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi megalít [ML] sang đơn vị acre-feet [ac*ft]
megalít
Định nghĩa: megalít là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 megalít bằng 1000 mét khối.
acre-feet
Định nghĩa: acre-feet là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet bằng 1233.4818375475 mét khối.
Bảng chuyển đổi megalít sang acre-feet
| megalít [ML] | acre-feet [ac*ft] |
|---|---|
| 0.01 megalít | 0.008107 acre-feet |
| 0.10 megalít | 0.0811 acre-feet |
| 1 megalít | 0.8107 acre-feet |
| 2 megalít | 1.62 acre-feet |
| 3 megalít | 2.43 acre-feet |
| 5 megalít | 4.05 acre-feet |
| 10 megalít | 8.11 acre-feet |
| 20 megalít | 16.21 acre-feet |
| 50 megalít | 40.54 acre-feet |
| 100 megalít | 81.07 acre-feet |
| 1000 megalít | 810.71 acre-feet |
Cách chuyển đổi megalít sang acre-feet
1 megalít = 0.810713 acre-feet
1 acre-feet = 1.23 megalít
Ví dụ
Chuyển đổi 15 megalít sang acre-feet:
15 megalít = 15 × 0.810713 acre-feet = 12.16 acre-feet