Chuyển đổi megalít sang thùng (dầu)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi megalít [ML] sang đơn vị thùng (dầu) [bbl (oil)]
megalít
Định nghĩa: megalít là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 megalít bằng 1000 mét khối.
thùng (dầu)
Định nghĩa: thùng (dầu) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (dầu) bằng 0.1589872949 mét khối.
Bảng chuyển đổi megalít sang thùng (dầu)
| megalít [ML] | thùng (dầu) [bbl (oil)] |
|---|---|
| 0.01 megalít | 62.90 thùng (dầu) |
| 0.10 megalít | 628.98 thùng (dầu) |
| 1 megalít | 6290 thùng (dầu) |
| 2 megalít | 12580 thùng (dầu) |
| 3 megalít | 18869 thùng (dầu) |
| 5 megalít | 31449 thùng (dầu) |
| 10 megalít | 62898 thùng (dầu) |
| 20 megalít | 125796 thùng (dầu) |
| 50 megalít | 314491 thùng (dầu) |
| 100 megalít | 628981 thùng (dầu) |
| 1000 megalít | 6289811 thùng (dầu) |
Cách chuyển đổi megalít sang thùng (dầu)
1 megalít = 6290 thùng (dầu)
1 thùng (dầu) = 0.000159 megalít
Ví dụ
Chuyển đổi 15 megalít sang thùng (dầu):
15 megalít = 15 × 6290 thùng (dầu) = 94347 thùng (dầu)