Chuyển đổi megalít sang yard khối
megalít
Định nghĩa: megalít là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 megalít bằng 1000 mét khối.
yard khối
Định nghĩa: yard khối là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 yard khối bằng 0.764554858 mét khối.
Lịch sử/nguồn gốc: Sân khối dựa trên sân quốc tế, được thông qua trong những năm 1950 và 1960, và bằng 0.9144 mét.
Cách sử dụng hiện tại: Sân khối được sử dụng ở một mức độ nào đó ở Hoa Kỳ, Vương quốc Anh và Canada. Tất cả các quốc gia này cũng sử dụng các phép đo số liệu hoặc Si (hệ thống đơn vị quốc tế) cho thể tích như lít, mililit, và mét khối.
Bảng chuyển đổi megalít sang yard khối
| megalít [ML] | yard khối [yd^3] |
|---|---|
| 0.01 megalít | 13.08 yard khối |
| 0.10 megalít | 130.80 yard khối |
| 1 megalít | 1308 yard khối |
| 2 megalít | 2616 yard khối |
| 3 megalít | 3924 yard khối |
| 5 megalít | 6540 yard khối |
| 10 megalít | 13080 yard khối |
| 20 megalít | 26159 yard khối |
| 50 megalít | 65398 yard khối |
| 100 megalít | 130795 yard khối |
| 1000 megalít | 1307951 yard khối |
Cách chuyển đổi megalít sang yard khối
1 megalít = 1308 yard khối
1 yard khối = 0.000765 megalít
Ví dụ
Chuyển đổi 15 megalít sang yard khối:
15 megalít = 15 × 1308 yard khối = 19619 yard khối