Chuyển đổi megalít sang thùng (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi megalít [ML] sang đơn vị thùng (Anh) [bbl (UK)]
megalít
Định nghĩa: megalít là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 megalít bằng 1000 mét khối.
thùng (Anh)
Định nghĩa: thùng (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Anh) bằng 0.16365924 mét khối.
Bảng chuyển đổi megalít sang thùng (Anh)
| megalít [ML] | thùng (Anh) [bbl (UK)] |
|---|---|
| 0.01 megalít | 61.10 thùng (Anh) |
| 0.10 megalít | 611.03 thùng (Anh) |
| 1 megalít | 6110 thùng (Anh) |
| 2 megalít | 12221 thùng (Anh) |
| 3 megalít | 18331 thùng (Anh) |
| 5 megalít | 30551 thùng (Anh) |
| 10 megalít | 61103 thùng (Anh) |
| 20 megalít | 122205 thùng (Anh) |
| 50 megalít | 305513 thùng (Anh) |
| 100 megalít | 611026 thùng (Anh) |
| 1000 megalít | 6110257 thùng (Anh) |
Cách chuyển đổi megalít sang thùng (Anh)
1 megalít = 6110 thùng (Anh)
1 thùng (Anh) = 0.000164 megalít
Ví dụ
Chuyển đổi 15 megalít sang thùng (Anh):
15 megalít = 15 × 6110 thùng (Anh) = 91654 thùng (Anh)