Chuyển đổi microgiây sang giây (sao)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi microgiây [µs] sang đơn vị giây (sao) [second (sidereal)]
microgiây
Định nghĩa: microgiây là đơn vị đo thuộc nhóm Thời gian. Khi chuyển đổi, 1 microgiây bằng 1.0e-6 giây.
giây (sao)
Định nghĩa: giây (sao) là đơn vị đo thuộc nhóm Thời gian. Khi chuyển đổi, 1 giây (sao) bằng 0.9972695602 giây.
Bảng chuyển đổi microgiây sang giây (sao)
| microgiây [µs] | giây (sao) [second (sidereal)] |
|---|---|
| 0.01 microgiây | 0.000000 giây (sao) |
| 0.10 microgiây | 0.000000 giây (sao) |
| 1 microgiây | 0.000001 giây (sao) |
| 2 microgiây | 0.000002 giây (sao) |
| 3 microgiây | 0.000003 giây (sao) |
| 5 microgiây | 0.000005 giây (sao) |
| 10 microgiây | 0.000010 giây (sao) |
| 20 microgiây | 0.000020 giây (sao) |
| 50 microgiây | 0.000050 giây (sao) |
| 100 microgiây | 0.000100 giây (sao) |
| 1000 microgiây | 0.001003 giây (sao) |
Cách chuyển đổi microgiây sang giây (sao)
1 microgiây = 0.000001 giây (sao)
1 giây (sao) = 997270 microgiây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 microgiây sang giây (sao):
15 microgiây = 15 × 0.000001 giây (sao) = 0.000015 giây (sao)