Chuyển đổi attogray sang femtogray
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi attogray [aGy] sang đơn vị femtogray [fGy]
attogray
Định nghĩa: attogray là đơn vị đo thuộc nhóm Liều hấp thụ bức xạ. Khi chuyển đổi, 1 attogray bằng 1.0e-16 rad.
femtogray
Định nghĩa: femtogray là đơn vị đo thuộc nhóm Liều hấp thụ bức xạ. Khi chuyển đổi, 1 femtogray bằng 1.0e-13 rad.
Bảng chuyển đổi attogray sang femtogray
| attogray [aGy] | femtogray [fGy] |
|---|---|
| 0.01 attogray | 0.000010 femtogray |
| 0.10 attogray | 0.000100 femtogray |
| 1 attogray | 0.001000 femtogray |
| 2 attogray | 0.002000 femtogray |
| 3 attogray | 0.003000 femtogray |
| 5 attogray | 0.005000 femtogray |
| 10 attogray | 0.0100 femtogray |
| 20 attogray | 0.0200 femtogray |
| 50 attogray | 0.0500 femtogray |
| 100 attogray | 0.1000 femtogray |
| 1000 attogray | 1.00 femtogray |
Cách chuyển đổi attogray sang femtogray
1 attogray = 0.001000 femtogray
1 femtogray = 1000 attogray
Ví dụ
Chuyển đổi 15 attogray sang femtogray:
15 attogray = 15 × 0.001000 femtogray = 0.015000 femtogray