Chuyển đổi pound-lực/inch vuông sang inch nước (4°C)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pound-lực/inch vuông [inch] sang đơn vị inch nước (4°C) [inAq]
pound-lực/inch vuông
Định nghĩa: pound-lực/inch vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 pound-lực/inch vuông bằng 6894.7572931783 pascal.
inch nước (4°C)
Định nghĩa: inch nước (4°C) là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 inch nước (4°C) bằng 249.082 pascal.
Bảng chuyển đổi pound-lực/inch vuông sang inch nước (4°C)
| pound-lực/inch vuông [inch] | inch nước (4°C) [inAq] |
|---|---|
| 0.01 pound-lực/inch vuông | 0.2768 inch nước (4°C) |
| 0.10 pound-lực/inch vuông | 2.77 inch nước (4°C) |
| 1 pound-lực/inch vuông | 27.68 inch nước (4°C) |
| 2 pound-lực/inch vuông | 55.36 inch nước (4°C) |
| 3 pound-lực/inch vuông | 83.04 inch nước (4°C) |
| 5 pound-lực/inch vuông | 138.40 inch nước (4°C) |
| 10 pound-lực/inch vuông | 276.81 inch nước (4°C) |
| 20 pound-lực/inch vuông | 553.61 inch nước (4°C) |
| 50 pound-lực/inch vuông | 1384 inch nước (4°C) |
| 100 pound-lực/inch vuông | 2768 inch nước (4°C) |
| 1000 pound-lực/inch vuông | 27681 inch nước (4°C) |
Cách chuyển đổi pound-lực/inch vuông sang inch nước (4°C)
1 pound-lực/inch vuông = 27.68 inch nước (4°C)
1 inch nước (4°C) = 0.036126 pound-lực/inch vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pound-lực/inch vuông sang inch nước (4°C):
15 pound-lực/inch vuông = 15 × 27.68 inch nước (4°C) = 415.21 inch nước (4°C)