Chuyển đổi pound-lực/inch vuông sang milimét thủy ngân (0°C)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pound-lực/inch vuông [inch] sang đơn vị milimét thủy ngân (0°C) [(0°C)]
pound-lực/inch vuông
Định nghĩa: pound-lực/inch vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 pound-lực/inch vuông bằng 6894.7572931783 pascal.
milimét thủy ngân (0°C)
Định nghĩa: milimét thủy ngân (0°C) là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 milimét thủy ngân (0°C) bằng 133.322 pascal.
Bảng chuyển đổi pound-lực/inch vuông sang milimét thủy ngân (0°C)
| pound-lực/inch vuông [inch] | milimét thủy ngân (0°C) [(0°C)] |
|---|---|
| 0.01 pound-lực/inch vuông | 0.5172 milimét thủy ngân (0°C) |
| 0.10 pound-lực/inch vuông | 5.17 milimét thủy ngân (0°C) |
| 1 pound-lực/inch vuông | 51.72 milimét thủy ngân (0°C) |
| 2 pound-lực/inch vuông | 103.43 milimét thủy ngân (0°C) |
| 3 pound-lực/inch vuông | 155.15 milimét thủy ngân (0°C) |
| 5 pound-lực/inch vuông | 258.58 milimét thủy ngân (0°C) |
| 10 pound-lực/inch vuông | 517.15 milimét thủy ngân (0°C) |
| 20 pound-lực/inch vuông | 1034 milimét thủy ngân (0°C) |
| 50 pound-lực/inch vuông | 2586 milimét thủy ngân (0°C) |
| 100 pound-lực/inch vuông | 5172 milimét thủy ngân (0°C) |
| 1000 pound-lực/inch vuông | 51715 milimét thủy ngân (0°C) |
Cách chuyển đổi pound-lực/inch vuông sang milimét thủy ngân (0°C)
1 pound-lực/inch vuông = 51.72 milimét thủy ngân (0°C)
1 milimét thủy ngân (0°C) = 0.019337 pound-lực/inch vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pound-lực/inch vuông sang milimét thủy ngân (0°C):
15 pound-lực/inch vuông = 15 × 51.72 milimét thủy ngân (0°C) = 775.73 milimét thủy ngân (0°C)