Chuyển đổi pound-lực/inch vuông sang feet nước (4°C)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pound-lực/inch vuông [inch] sang đơn vị feet nước (4°C) [ftAq]
pound-lực/inch vuông
Định nghĩa: pound-lực/inch vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 pound-lực/inch vuông bằng 6894.7572931783 pascal.
feet nước (4°C)
Định nghĩa: feet nước (4°C) là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 feet nước (4°C) bằng 2988.98 pascal.
Bảng chuyển đổi pound-lực/inch vuông sang feet nước (4°C)
| pound-lực/inch vuông [inch] | feet nước (4°C) [ftAq] |
|---|---|
| 0.01 pound-lực/inch vuông | 0.0231 feet nước (4°C) |
| 0.10 pound-lực/inch vuông | 0.2307 feet nước (4°C) |
| 1 pound-lực/inch vuông | 2.31 feet nước (4°C) |
| 2 pound-lực/inch vuông | 4.61 feet nước (4°C) |
| 3 pound-lực/inch vuông | 6.92 feet nước (4°C) |
| 5 pound-lực/inch vuông | 11.53 feet nước (4°C) |
| 10 pound-lực/inch vuông | 23.07 feet nước (4°C) |
| 20 pound-lực/inch vuông | 46.13 feet nước (4°C) |
| 50 pound-lực/inch vuông | 115.34 feet nước (4°C) |
| 100 pound-lực/inch vuông | 230.67 feet nước (4°C) |
| 1000 pound-lực/inch vuông | 2307 feet nước (4°C) |
Cách chuyển đổi pound-lực/inch vuông sang feet nước (4°C)
1 pound-lực/inch vuông = 2.31 feet nước (4°C)
1 feet nước (4°C) = 0.433515 pound-lực/inch vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pound-lực/inch vuông sang feet nước (4°C):
15 pound-lực/inch vuông = 15 × 2.31 feet nước (4°C) = 34.60 feet nước (4°C)