Chuyển đổi pound-lực/inch vuông sang inch thủy ngân (60°F)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pound-lực/inch vuông [inch] sang đơn vị inch thủy ngân (60°F) [inHg]
pound-lực/inch vuông
Định nghĩa: pound-lực/inch vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 pound-lực/inch vuông bằng 6894.7572931783 pascal.
inch thủy ngân (60°F)
Định nghĩa: inch thủy ngân (60°F) là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 inch thủy ngân (60°F) bằng 3376.85 pascal.
Bảng chuyển đổi pound-lực/inch vuông sang inch thủy ngân (60°F)
| pound-lực/inch vuông [inch] | inch thủy ngân (60°F) [inHg] |
|---|---|
| 0.01 pound-lực/inch vuông | 0.0204 inch thủy ngân (60°F) |
| 0.10 pound-lực/inch vuông | 0.2042 inch thủy ngân (60°F) |
| 1 pound-lực/inch vuông | 2.04 inch thủy ngân (60°F) |
| 2 pound-lực/inch vuông | 4.08 inch thủy ngân (60°F) |
| 3 pound-lực/inch vuông | 6.13 inch thủy ngân (60°F) |
| 5 pound-lực/inch vuông | 10.21 inch thủy ngân (60°F) |
| 10 pound-lực/inch vuông | 20.42 inch thủy ngân (60°F) |
| 20 pound-lực/inch vuông | 40.84 inch thủy ngân (60°F) |
| 50 pound-lực/inch vuông | 102.09 inch thủy ngân (60°F) |
| 100 pound-lực/inch vuông | 204.18 inch thủy ngân (60°F) |
| 1000 pound-lực/inch vuông | 2042 inch thủy ngân (60°F) |
Cách chuyển đổi pound-lực/inch vuông sang inch thủy ngân (60°F)
1 pound-lực/inch vuông = 2.04 inch thủy ngân (60°F)
1 inch thủy ngân (60°F) = 0.489771 pound-lực/inch vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pound-lực/inch vuông sang inch thủy ngân (60°F):
15 pound-lực/inch vuông = 15 × 2.04 inch thủy ngân (60°F) = 30.63 inch thủy ngân (60°F)