Chuyển đổi pound-lực/inch vuông sang torr
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pound-lực/inch vuông [inch] sang đơn vị torr [Torr]
pound-lực/inch vuông
Định nghĩa: pound-lực/inch vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 pound-lực/inch vuông bằng 6894.7572931783 pascal.
torr
Định nghĩa: torr là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 torr bằng 133.3223684211 pascal.
Bảng chuyển đổi pound-lực/inch vuông sang torr
| pound-lực/inch vuông [inch] | torr [Torr] |
|---|---|
| 0.01 pound-lực/inch vuông | 0.5171 torr |
| 0.10 pound-lực/inch vuông | 5.17 torr |
| 1 pound-lực/inch vuông | 51.71 torr |
| 2 pound-lực/inch vuông | 103.43 torr |
| 3 pound-lực/inch vuông | 155.14 torr |
| 5 pound-lực/inch vuông | 258.57 torr |
| 10 pound-lực/inch vuông | 517.15 torr |
| 20 pound-lực/inch vuông | 1034 torr |
| 50 pound-lực/inch vuông | 2586 torr |
| 100 pound-lực/inch vuông | 5171 torr |
| 1000 pound-lực/inch vuông | 51715 torr |
Cách chuyển đổi pound-lực/inch vuông sang torr
1 pound-lực/inch vuông = 51.71 torr
1 torr = 0.019337 pound-lực/inch vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pound-lực/inch vuông sang torr:
15 pound-lực/inch vuông = 15 × 51.71 torr = 775.72 torr