Chuyển đổi pound-lực/inch vuông sang inch thủy ngân (32°F)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pound-lực/inch vuông [inch] sang đơn vị inch thủy ngân (32°F) [inHg]
pound-lực/inch vuông [inch]
inch thủy ngân (32°F) [inHg]

pound-lực/inch vuông

Định nghĩa: pound-lực/inch vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 pound-lực/inch vuông bằng 6894.7572931783 pascal.

inch thủy ngân (32°F)

Định nghĩa: inch thủy ngân (32°F) là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 inch thủy ngân (32°F) bằng 3386.38 pascal.

Bảng chuyển đổi pound-lực/inch vuông sang inch thủy ngân (32°F)

pound-lực/inch vuông [inch] inch thủy ngân (32°F) [inHg]
0.01 pound-lực/inch vuông 0.0204 inch thủy ngân (32°F)
0.10 pound-lực/inch vuông 0.2036 inch thủy ngân (32°F)
1 pound-lực/inch vuông 2.04 inch thủy ngân (32°F)
2 pound-lực/inch vuông 4.07 inch thủy ngân (32°F)
3 pound-lực/inch vuông 6.11 inch thủy ngân (32°F)
5 pound-lực/inch vuông 10.18 inch thủy ngân (32°F)
10 pound-lực/inch vuông 20.36 inch thủy ngân (32°F)
20 pound-lực/inch vuông 40.72 inch thủy ngân (32°F)
50 pound-lực/inch vuông 101.80 inch thủy ngân (32°F)
100 pound-lực/inch vuông 203.60 inch thủy ngân (32°F)
1000 pound-lực/inch vuông 2036 inch thủy ngân (32°F)

Cách chuyển đổi pound-lực/inch vuông sang inch thủy ngân (32°F)

1 pound-lực/inch vuông = 2.04 inch thủy ngân (32°F)

1 inch thủy ngân (32°F) = 0.491153 pound-lực/inch vuông

Ví dụ

Chuyển đổi 15 pound-lực/inch vuông sang inch thủy ngân (32°F):
15 pound-lực/inch vuông = 15 × 2.04 inch thủy ngân (32°F) = 30.54 inch thủy ngân (32°F)

Chuyển đổi đơn vị Sức ép phổ biến

Chuyển đổi pound-lực/inch vuông sang các đơn vị Sức ép khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.