Chuyển đổi newton/mét vuông sang tấn-lực (ngắn)/feet vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi newton/mét vuông [newton/square meter] sang đơn vị tấn-lực (ngắn)/feet vuông [foot]
newton/mét vuông
Định nghĩa: newton/mét vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 newton/mét vuông bằng 1 pascal.
tấn-lực (ngắn)/feet vuông
Định nghĩa: tấn-lực (ngắn)/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 tấn-lực (ngắn)/feet vuông bằng 95760.517960678 pascal.
Bảng chuyển đổi newton/mét vuông sang tấn-lực (ngắn)/feet vuông
| newton/mét vuông [newton/square meter] | tấn-lực (ngắn)/feet vuông [foot] |
|---|---|
| 0.01 newton/mét vuông | 0.000000 tấn-lực (ngắn)/feet vuông |
| 0.10 newton/mét vuông | 0.000001 tấn-lực (ngắn)/feet vuông |
| 1 newton/mét vuông | 0.000010 tấn-lực (ngắn)/feet vuông |
| 2 newton/mét vuông | 0.000021 tấn-lực (ngắn)/feet vuông |
| 3 newton/mét vuông | 0.000031 tấn-lực (ngắn)/feet vuông |
| 5 newton/mét vuông | 0.000052 tấn-lực (ngắn)/feet vuông |
| 10 newton/mét vuông | 0.000104 tấn-lực (ngắn)/feet vuông |
| 20 newton/mét vuông | 0.000209 tấn-lực (ngắn)/feet vuông |
| 50 newton/mét vuông | 0.000522 tấn-lực (ngắn)/feet vuông |
| 100 newton/mét vuông | 0.001044 tấn-lực (ngắn)/feet vuông |
| 1000 newton/mét vuông | 0.0104 tấn-lực (ngắn)/feet vuông |
Cách chuyển đổi newton/mét vuông sang tấn-lực (ngắn)/feet vuông
1 newton/mét vuông = 0.000010 tấn-lực (ngắn)/feet vuông
1 tấn-lực (ngắn)/feet vuông = 95761 newton/mét vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 newton/mét vuông sang tấn-lực (ngắn)/feet vuông:
15 newton/mét vuông = 15 × 0.000010 tấn-lực (ngắn)/feet vuông = 0.000157 tấn-lực (ngắn)/feet vuông