Chuyển đổi newton/mét vuông sang pascal

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi newton/mét vuông [newton/square meter] sang đơn vị pascal [Pa]
newton/mét vuông [newton/square meter]
pascal [Pa]

newton/mét vuông

Định nghĩa: newton/mét vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 newton/mét vuông bằng 1 pascal.

pascal

Định nghĩa: pascal là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép và được dùng làm đơn vị tham chiếu cho các phép chuyển đổi trong nhóm này.

Bảng chuyển đổi newton/mét vuông sang pascal

newton/mét vuông [newton/square meter] pascal [Pa]
0.01 newton/mét vuông 0.0100 pascal
0.10 newton/mét vuông 0.1000 pascal
1 newton/mét vuông 1.00 pascal
2 newton/mét vuông 2.00 pascal
3 newton/mét vuông 3.00 pascal
5 newton/mét vuông 5.00 pascal
10 newton/mét vuông 10.00 pascal
20 newton/mét vuông 20.00 pascal
50 newton/mét vuông 50.00 pascal
100 newton/mét vuông 100.00 pascal
1000 newton/mét vuông 1000 pascal

Cách chuyển đổi newton/mét vuông sang pascal

1 newton/mét vuông = 1.00 pascal

1 pascal = 1.00 newton/mét vuông

Ví dụ

Chuyển đổi 15 newton/mét vuông sang pascal:
15 newton/mét vuông = 15 × 1.00 pascal = 15.00 pascal

Chuyển đổi đơn vị Sức ép phổ biến

Chuyển đổi newton/mét vuông sang các đơn vị Sức ép khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.