Chuyển đổi newton/mét vuông sang kilôgram-lực/cm vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi newton/mét vuông [newton/square meter] sang đơn vị kilôgram-lực/cm vuông [cm]
newton/mét vuông
Định nghĩa: newton/mét vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 newton/mét vuông bằng 1 pascal.
kilôgram-lực/cm vuông
Định nghĩa: kilôgram-lực/cm vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 kilôgram-lực/cm vuông bằng 98066.5 pascal.
Bảng chuyển đổi newton/mét vuông sang kilôgram-lực/cm vuông
| newton/mét vuông [newton/square meter] | kilôgram-lực/cm vuông [cm] |
|---|---|
| 0.01 newton/mét vuông | 0.000000 kilôgram-lực/cm vuông |
| 0.10 newton/mét vuông | 0.000001 kilôgram-lực/cm vuông |
| 1 newton/mét vuông | 0.000010 kilôgram-lực/cm vuông |
| 2 newton/mét vuông | 0.000020 kilôgram-lực/cm vuông |
| 3 newton/mét vuông | 0.000031 kilôgram-lực/cm vuông |
| 5 newton/mét vuông | 0.000051 kilôgram-lực/cm vuông |
| 10 newton/mét vuông | 0.000102 kilôgram-lực/cm vuông |
| 20 newton/mét vuông | 0.000204 kilôgram-lực/cm vuông |
| 50 newton/mét vuông | 0.000510 kilôgram-lực/cm vuông |
| 100 newton/mét vuông | 0.001020 kilôgram-lực/cm vuông |
| 1000 newton/mét vuông | 0.0102 kilôgram-lực/cm vuông |
Cách chuyển đổi newton/mét vuông sang kilôgram-lực/cm vuông
1 newton/mét vuông = 0.000010 kilôgram-lực/cm vuông
1 kilôgram-lực/cm vuông = 98066 newton/mét vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 newton/mét vuông sang kilôgram-lực/cm vuông:
15 newton/mét vuông = 15 × 0.000010 kilôgram-lực/cm vuông = 0.000153 kilôgram-lực/cm vuông