Chuyển đổi newton/mét vuông sang kilôgram-lực/milimét vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi newton/mét vuông [newton/square meter] sang đơn vị kilôgram-lực/milimét vuông [millimeter]
newton/mét vuông
Định nghĩa: newton/mét vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 newton/mét vuông bằng 1 pascal.
kilôgram-lực/milimét vuông
Định nghĩa: kilôgram-lực/milimét vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 kilôgram-lực/milimét vuông bằng 9806650 pascal.
Bảng chuyển đổi newton/mét vuông sang kilôgram-lực/milimét vuông
| newton/mét vuông [newton/square meter] | kilôgram-lực/milimét vuông [millimeter] |
|---|---|
| 0.01 newton/mét vuông | 0.000000 kilôgram-lực/milimét vuông |
| 0.10 newton/mét vuông | 0.000000 kilôgram-lực/milimét vuông |
| 1 newton/mét vuông | 0.000000 kilôgram-lực/milimét vuông |
| 2 newton/mét vuông | 0.000000 kilôgram-lực/milimét vuông |
| 3 newton/mét vuông | 0.000000 kilôgram-lực/milimét vuông |
| 5 newton/mét vuông | 0.000001 kilôgram-lực/milimét vuông |
| 10 newton/mét vuông | 0.000001 kilôgram-lực/milimét vuông |
| 20 newton/mét vuông | 0.000002 kilôgram-lực/milimét vuông |
| 50 newton/mét vuông | 0.000005 kilôgram-lực/milimét vuông |
| 100 newton/mét vuông | 0.000010 kilôgram-lực/milimét vuông |
| 1000 newton/mét vuông | 0.000102 kilôgram-lực/milimét vuông |
Cách chuyển đổi newton/mét vuông sang kilôgram-lực/milimét vuông
1 newton/mét vuông = 0.000000 kilôgram-lực/milimét vuông
1 kilôgram-lực/milimét vuông = 9806650 newton/mét vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 newton/mét vuông sang kilôgram-lực/milimét vuông:
15 newton/mét vuông = 15 × 0.000000 kilôgram-lực/milimét vuông = 0.000002 kilôgram-lực/milimét vuông