Chuyển đổi newton/mét vuông sang pound-lực/inch vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi newton/mét vuông [newton/square meter] sang đơn vị pound-lực/inch vuông [inch]
newton/mét vuông
Định nghĩa: newton/mét vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 newton/mét vuông bằng 1 pascal.
pound-lực/inch vuông
Định nghĩa: pound-lực/inch vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 pound-lực/inch vuông bằng 6894.7572931783 pascal.
Bảng chuyển đổi newton/mét vuông sang pound-lực/inch vuông
| newton/mét vuông [newton/square meter] | pound-lực/inch vuông [inch] |
|---|---|
| 0.01 newton/mét vuông | 0.000001 pound-lực/inch vuông |
| 0.10 newton/mét vuông | 0.000015 pound-lực/inch vuông |
| 1 newton/mét vuông | 0.000145 pound-lực/inch vuông |
| 2 newton/mét vuông | 0.000290 pound-lực/inch vuông |
| 3 newton/mét vuông | 0.000435 pound-lực/inch vuông |
| 5 newton/mét vuông | 0.000725 pound-lực/inch vuông |
| 10 newton/mét vuông | 0.001450 pound-lực/inch vuông |
| 20 newton/mét vuông | 0.002901 pound-lực/inch vuông |
| 50 newton/mét vuông | 0.007252 pound-lực/inch vuông |
| 100 newton/mét vuông | 0.0145 pound-lực/inch vuông |
| 1000 newton/mét vuông | 0.1450 pound-lực/inch vuông |
Cách chuyển đổi newton/mét vuông sang pound-lực/inch vuông
1 newton/mét vuông = 0.000145 pound-lực/inch vuông
1 pound-lực/inch vuông = 6895 newton/mét vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 newton/mét vuông sang pound-lực/inch vuông:
15 newton/mét vuông = 15 × 0.000145 pound-lực/inch vuông = 0.002176 pound-lực/inch vuông