Chuyển đổi dekapascal sang milimét thủy ngân (0°C)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dekapascal [daPa] sang đơn vị milimét thủy ngân (0°C) [(0°C)]
dekapascal
Định nghĩa: dekapascal là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 dekapascal bằng 10 pascal.
milimét thủy ngân (0°C)
Định nghĩa: milimét thủy ngân (0°C) là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 milimét thủy ngân (0°C) bằng 133.322 pascal.
Bảng chuyển đổi dekapascal sang milimét thủy ngân (0°C)
| dekapascal [daPa] | milimét thủy ngân (0°C) [(0°C)] |
|---|---|
| 0.01 dekapascal | 0.000750 milimét thủy ngân (0°C) |
| 0.10 dekapascal | 0.007501 milimét thủy ngân (0°C) |
| 1 dekapascal | 0.0750 milimét thủy ngân (0°C) |
| 2 dekapascal | 0.1500 milimét thủy ngân (0°C) |
| 3 dekapascal | 0.2250 milimét thủy ngân (0°C) |
| 5 dekapascal | 0.3750 milimét thủy ngân (0°C) |
| 10 dekapascal | 0.7501 milimét thủy ngân (0°C) |
| 20 dekapascal | 1.50 milimét thủy ngân (0°C) |
| 50 dekapascal | 3.75 milimét thủy ngân (0°C) |
| 100 dekapascal | 7.50 milimét thủy ngân (0°C) |
| 1000 dekapascal | 75.01 milimét thủy ngân (0°C) |
Cách chuyển đổi dekapascal sang milimét thủy ngân (0°C)
1 dekapascal = 0.075006 milimét thủy ngân (0°C)
1 milimét thủy ngân (0°C) = 13.33 dekapascal
Ví dụ
Chuyển đổi 15 dekapascal sang milimét thủy ngân (0°C):
15 dekapascal = 15 × 0.075006 milimét thủy ngân (0°C) = 1.13 milimét thủy ngân (0°C)