Chuyển đổi petawatt sang megawatt
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi petawatt [PW] sang đơn vị megawatt [MW]
petawatt
Định nghĩa: petawatt là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 petawatt bằng 1.0e15 watt.
megawatt
Định nghĩa: megawatt là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 megawatt bằng 1000000 watt.
Bảng chuyển đổi petawatt sang megawatt
| petawatt [PW] | megawatt [MW] |
|---|---|
| 0.01 petawatt | 10000000 megawatt |
| 0.10 petawatt | 100000000 megawatt |
| 1 petawatt | 1000000000 megawatt |
| 2 petawatt | 2000000000 megawatt |
| 3 petawatt | 3000000000 megawatt |
| 5 petawatt | 5000000000 megawatt |
| 10 petawatt | 10000000000 megawatt |
| 20 petawatt | 20000000000 megawatt |
| 50 petawatt | 50000000000 megawatt |
| 100 petawatt | 100000000000 megawatt |
| 1000 petawatt | 1000000000000 megawatt |
Cách chuyển đổi petawatt sang megawatt
1 petawatt = 1000000000 megawatt
1 megawatt = 0.000000 petawatt
Ví dụ
Chuyển đổi 15 petawatt sang megawatt:
15 petawatt = 15 × 1000000000 megawatt = 15000000000 megawatt