Chuyển đổi microwatt sang newton mét/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi microwatt [µW] sang đơn vị newton mét/giây [newton meter/second]
microwatt
Định nghĩa: microwatt là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 microwatt bằng 1.0e-6 watt.
newton mét/giây
Định nghĩa: newton mét/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 newton mét/giây bằng 1 watt.
Bảng chuyển đổi microwatt sang newton mét/giây
| microwatt [µW] | newton mét/giây [newton meter/second] |
|---|---|
| 0.01 microwatt | 0.000000 newton mét/giây |
| 0.10 microwatt | 0.000000 newton mét/giây |
| 1 microwatt | 0.000001 newton mét/giây |
| 2 microwatt | 0.000002 newton mét/giây |
| 3 microwatt | 0.000003 newton mét/giây |
| 5 microwatt | 0.000005 newton mét/giây |
| 10 microwatt | 0.000010 newton mét/giây |
| 20 microwatt | 0.000020 newton mét/giây |
| 50 microwatt | 0.000050 newton mét/giây |
| 100 microwatt | 0.000100 newton mét/giây |
| 1000 microwatt | 0.001000 newton mét/giây |
Cách chuyển đổi microwatt sang newton mét/giây
1 microwatt = 0.000001 newton mét/giây
1 newton mét/giây = 1000000 microwatt
Ví dụ
Chuyển đổi 15 microwatt sang newton mét/giây:
15 microwatt = 15 × 0.000001 newton mét/giây = 0.000015 newton mét/giây