Chuyển đổi microwatt sang mã lực
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi microwatt [µW] sang đơn vị mã lực [hp, hp (UK)]
microwatt
Định nghĩa: microwatt là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 microwatt bằng 1.0e-6 watt.
mã lực
Định nghĩa: mã lực là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 mã lực bằng 745.6998715823 watt.
Bảng chuyển đổi microwatt sang mã lực
| microwatt [µW] | mã lực [hp, hp (UK)] |
|---|---|
| 0.01 microwatt | 0.000000 mã lực |
| 0.10 microwatt | 0.000000 mã lực |
| 1 microwatt | 0.000000 mã lực |
| 2 microwatt | 0.000000 mã lực |
| 3 microwatt | 0.000000 mã lực |
| 5 microwatt | 0.000000 mã lực |
| 10 microwatt | 0.000000 mã lực |
| 20 microwatt | 0.000000 mã lực |
| 50 microwatt | 0.000000 mã lực |
| 100 microwatt | 0.000000 mã lực |
| 1000 microwatt | 0.000001 mã lực |
Cách chuyển đổi microwatt sang mã lực
1 microwatt = 0.000000 mã lực
1 mã lực = 745699872 microwatt
Ví dụ
Chuyển đổi 15 microwatt sang mã lực:
15 microwatt = 15 × 0.000000 mã lực = 0.000000 mã lực