Chuyển đổi microwatt sang nanojoule/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi microwatt [µW] sang đơn vị nanojoule/giây [nJ/s]
microwatt
Định nghĩa: microwatt là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 microwatt bằng 1.0e-6 watt.
nanojoule/giây
Định nghĩa: nanojoule/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 nanojoule/giây bằng 1.0e-9 watt.
Bảng chuyển đổi microwatt sang nanojoule/giây
| microwatt [µW] | nanojoule/giây [nJ/s] |
|---|---|
| 0.01 microwatt | 10.00 nanojoule/giây |
| 0.10 microwatt | 100.00 nanojoule/giây |
| 1 microwatt | 1000.00 nanojoule/giây |
| 2 microwatt | 2000 nanojoule/giây |
| 3 microwatt | 3000 nanojoule/giây |
| 5 microwatt | 5000 nanojoule/giây |
| 10 microwatt | 10000 nanojoule/giây |
| 20 microwatt | 20000 nanojoule/giây |
| 50 microwatt | 50000 nanojoule/giây |
| 100 microwatt | 100000 nanojoule/giây |
| 1000 microwatt | 1000000 nanojoule/giây |
Cách chuyển đổi microwatt sang nanojoule/giây
1 microwatt = 1000.00 nanojoule/giây
1 nanojoule/giây = 0.001000 microwatt
Ví dụ
Chuyển đổi 15 microwatt sang nanojoule/giây:
15 microwatt = 15 × 1000.00 nanojoule/giây = 15000 nanojoule/giây