Chuyển đổi microwatt sang centiwatt

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi microwatt [µW] sang đơn vị centiwatt [cW]
microwatt [µW]
centiwatt [cW]

microwatt

Định nghĩa: microwatt là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 microwatt bằng 1.0e-6 watt.

centiwatt

Định nghĩa: centiwatt là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 centiwatt bằng 0.01 watt.

Bảng chuyển đổi microwatt sang centiwatt

microwatt [µW] centiwatt [cW]
0.01 microwatt 0.000001 centiwatt
0.10 microwatt 0.000010 centiwatt
1 microwatt 0.000100 centiwatt
2 microwatt 0.000200 centiwatt
3 microwatt 0.000300 centiwatt
5 microwatt 0.000500 centiwatt
10 microwatt 0.001000 centiwatt
20 microwatt 0.002000 centiwatt
50 microwatt 0.005000 centiwatt
100 microwatt 0.010000 centiwatt
1000 microwatt 0.1000 centiwatt

Cách chuyển đổi microwatt sang centiwatt

1 microwatt = 0.000100 centiwatt

1 centiwatt = 10000 microwatt

Ví dụ

Chuyển đổi 15 microwatt sang centiwatt:
15 microwatt = 15 × 0.000100 centiwatt = 0.001500 centiwatt

Chuyển đổi microwatt sang các đơn vị Quyền lực khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.