Chuyển đổi microwatt sang megawatt
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi microwatt [µW] sang đơn vị megawatt [MW]
microwatt
Định nghĩa: microwatt là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 microwatt bằng 1.0e-6 watt.
megawatt
Định nghĩa: megawatt là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 megawatt bằng 1000000 watt.
Bảng chuyển đổi microwatt sang megawatt
| microwatt [µW] | megawatt [MW] |
|---|---|
| 0.01 microwatt | 0.000000 megawatt |
| 0.10 microwatt | 0.000000 megawatt |
| 1 microwatt | 0.000000 megawatt |
| 2 microwatt | 0.000000 megawatt |
| 3 microwatt | 0.000000 megawatt |
| 5 microwatt | 0.000000 megawatt |
| 10 microwatt | 0.000000 megawatt |
| 20 microwatt | 0.000000 megawatt |
| 50 microwatt | 0.000000 megawatt |
| 100 microwatt | 0.000000 megawatt |
| 1000 microwatt | 0.000000 megawatt |
Cách chuyển đổi microwatt sang megawatt
1 microwatt = 0.000000 megawatt
1 megawatt = 1000000000000 microwatt
Ví dụ
Chuyển đổi 15 microwatt sang megawatt:
15 microwatt = 15 × 0.000000 megawatt = 0.000000 megawatt