Chuyển đổi microwatt sang erg/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi microwatt [µW] sang đơn vị erg/giây [erg/s]
microwatt
Định nghĩa: microwatt là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 microwatt bằng 1.0e-6 watt.
erg/giây
Định nghĩa: erg/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 erg/giây bằng 1.0e-7 watt.
Bảng chuyển đổi microwatt sang erg/giây
| microwatt [µW] | erg/giây [erg/s] |
|---|---|
| 0.01 microwatt | 0.1000 erg/giây |
| 0.10 microwatt | 1.00 erg/giây |
| 1 microwatt | 10.00 erg/giây |
| 2 microwatt | 20.00 erg/giây |
| 3 microwatt | 30.00 erg/giây |
| 5 microwatt | 50.00 erg/giây |
| 10 microwatt | 100.00 erg/giây |
| 20 microwatt | 200.00 erg/giây |
| 50 microwatt | 500.00 erg/giây |
| 100 microwatt | 1000 erg/giây |
| 1000 microwatt | 10000 erg/giây |
Cách chuyển đổi microwatt sang erg/giây
1 microwatt = 10.00 erg/giây
1 erg/giây = 0.100000 microwatt
Ví dụ
Chuyển đổi 15 microwatt sang erg/giây:
15 microwatt = 15 × 10.00 erg/giây = 150.00 erg/giây