Chuyển đổi microwatt sang calo (IT)/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi microwatt [µW] sang đơn vị calo (IT)/giờ [cal/h]
microwatt
Định nghĩa: microwatt là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 microwatt bằng 1.0e-6 watt.
calo (IT)/giờ
Định nghĩa: calo (IT)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 calo (IT)/giờ bằng 0.001163 watt.
Bảng chuyển đổi microwatt sang calo (IT)/giờ
| microwatt [µW] | calo (IT)/giờ [cal/h] |
|---|---|
| 0.01 microwatt | 0.000009 calo (IT)/giờ |
| 0.10 microwatt | 0.000086 calo (IT)/giờ |
| 1 microwatt | 0.000860 calo (IT)/giờ |
| 2 microwatt | 0.001720 calo (IT)/giờ |
| 3 microwatt | 0.002580 calo (IT)/giờ |
| 5 microwatt | 0.004299 calo (IT)/giờ |
| 10 microwatt | 0.008598 calo (IT)/giờ |
| 20 microwatt | 0.0172 calo (IT)/giờ |
| 50 microwatt | 0.0430 calo (IT)/giờ |
| 100 microwatt | 0.0860 calo (IT)/giờ |
| 1000 microwatt | 0.8598 calo (IT)/giờ |
Cách chuyển đổi microwatt sang calo (IT)/giờ
1 microwatt = 0.000860 calo (IT)/giờ
1 calo (IT)/giờ = 1163 microwatt
Ví dụ
Chuyển đổi 15 microwatt sang calo (IT)/giờ:
15 microwatt = 15 × 0.000860 calo (IT)/giờ = 0.012898 calo (IT)/giờ