Chuyển đổi microwatt sang mã lực (lò hơi)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi microwatt [µW] sang đơn vị mã lực (lò hơi) [horsepower (boiler)]
microwatt
Định nghĩa: microwatt là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 microwatt bằng 1.0e-6 watt.
mã lực (lò hơi)
Định nghĩa: mã lực (lò hơi) là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 mã lực (lò hơi) bằng 9809.5000000002 watt.
Bảng chuyển đổi microwatt sang mã lực (lò hơi)
| microwatt [µW] | mã lực (lò hơi) [horsepower (boiler)] |
|---|---|
| 0.01 microwatt | 0.000000 mã lực (lò hơi) |
| 0.10 microwatt | 0.000000 mã lực (lò hơi) |
| 1 microwatt | 0.000000 mã lực (lò hơi) |
| 2 microwatt | 0.000000 mã lực (lò hơi) |
| 3 microwatt | 0.000000 mã lực (lò hơi) |
| 5 microwatt | 0.000000 mã lực (lò hơi) |
| 10 microwatt | 0.000000 mã lực (lò hơi) |
| 20 microwatt | 0.000000 mã lực (lò hơi) |
| 50 microwatt | 0.000000 mã lực (lò hơi) |
| 100 microwatt | 0.000000 mã lực (lò hơi) |
| 1000 microwatt | 0.000000 mã lực (lò hơi) |
Cách chuyển đổi microwatt sang mã lực (lò hơi)
1 microwatt = 0.000000 mã lực (lò hơi)
1 mã lực (lò hơi) = 9809500000 microwatt
Ví dụ
Chuyển đổi 15 microwatt sang mã lực (lò hơi):
15 microwatt = 15 × 0.000000 mã lực (lò hơi) = 0.000000 mã lực (lò hơi)