Chuyển đổi megawatt sang joule/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi megawatt [MW] sang đơn vị joule/phút [J/min]
megawatt
Định nghĩa: megawatt là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 megawatt bằng 1000000 watt.
joule/phút
Định nghĩa: joule/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 joule/phút bằng 0.0166666667 watt.
Bảng chuyển đổi megawatt sang joule/phút
| megawatt [MW] | joule/phút [J/min] |
|---|---|
| 0.01 megawatt | 600000 joule/phút |
| 0.10 megawatt | 6000000 joule/phút |
| 1 megawatt | 60000000 joule/phút |
| 2 megawatt | 120000000 joule/phút |
| 3 megawatt | 180000000 joule/phút |
| 5 megawatt | 299999999 joule/phút |
| 10 megawatt | 599999999 joule/phút |
| 20 megawatt | 1199999998 joule/phút |
| 50 megawatt | 2999999994 joule/phút |
| 100 megawatt | 5999999988 joule/phút |
| 1000 megawatt | 59999999880 joule/phút |
Cách chuyển đổi megawatt sang joule/phút
1 megawatt = 60000000 joule/phút
1 joule/phút = 0.000000 megawatt
Ví dụ
Chuyển đổi 15 megawatt sang joule/phút:
15 megawatt = 15 × 60000000 joule/phút = 899999998 joule/phút