Chuyển đổi megawatt sang kilocalo (IT)/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi megawatt [MW] sang đơn vị kilocalo (IT)/phút [(IT)/minute]
megawatt
Định nghĩa: megawatt là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 megawatt bằng 1000000 watt.
kilocalo (IT)/phút
Định nghĩa: kilocalo (IT)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (IT)/phút bằng 69.78 watt.
Bảng chuyển đổi megawatt sang kilocalo (IT)/phút
| megawatt [MW] | kilocalo (IT)/phút [(IT)/minute] |
|---|---|
| 0.01 megawatt | 143.31 kilocalo (IT)/phút |
| 0.10 megawatt | 1433 kilocalo (IT)/phút |
| 1 megawatt | 14331 kilocalo (IT)/phút |
| 2 megawatt | 28662 kilocalo (IT)/phút |
| 3 megawatt | 42992 kilocalo (IT)/phút |
| 5 megawatt | 71654 kilocalo (IT)/phút |
| 10 megawatt | 143308 kilocalo (IT)/phút |
| 20 megawatt | 286615 kilocalo (IT)/phút |
| 50 megawatt | 716538 kilocalo (IT)/phút |
| 100 megawatt | 1433075 kilocalo (IT)/phút |
| 1000 megawatt | 14330754 kilocalo (IT)/phút |
Cách chuyển đổi megawatt sang kilocalo (IT)/phút
1 megawatt = 14331 kilocalo (IT)/phút
1 kilocalo (IT)/phút = 0.000070 megawatt
Ví dụ
Chuyển đổi 15 megawatt sang kilocalo (IT)/phút:
15 megawatt = 15 × 14331 kilocalo (IT)/phút = 214961 kilocalo (IT)/phút