Chuyển đổi megawatt sang Btu (th)/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi megawatt [MW] sang đơn vị Btu (th)/phút [Btu (th)/minute]
megawatt
Định nghĩa: megawatt là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 megawatt bằng 1000000 watt.
Btu (th)/phút
Định nghĩa: Btu (th)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 Btu (th)/phút bằng 17.5724999996 watt.
Bảng chuyển đổi megawatt sang Btu (th)/phút
| megawatt [MW] | Btu (th)/phút [Btu (th)/minute] |
|---|---|
| 0.01 megawatt | 569.07 Btu (th)/phút |
| 0.10 megawatt | 5691 Btu (th)/phút |
| 1 megawatt | 56907 Btu (th)/phút |
| 2 megawatt | 113814 Btu (th)/phút |
| 3 megawatt | 170721 Btu (th)/phút |
| 5 megawatt | 284535 Btu (th)/phút |
| 10 megawatt | 569071 Btu (th)/phút |
| 20 megawatt | 1138142 Btu (th)/phút |
| 50 megawatt | 2845355 Btu (th)/phút |
| 100 megawatt | 5690710 Btu (th)/phút |
| 1000 megawatt | 56907099 Btu (th)/phút |
Cách chuyển đổi megawatt sang Btu (th)/phút
1 megawatt = 56907 Btu (th)/phút
1 Btu (th)/phút = 0.000018 megawatt
Ví dụ
Chuyển đổi 15 megawatt sang Btu (th)/phút:
15 megawatt = 15 × 56907 Btu (th)/phút = 853606 Btu (th)/phút