Chuyển đổi attojoule/giây sang kilocalo (IT)/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi attojoule/giây [aJ/s] sang đơn vị kilocalo (IT)/giây [(IT)/second]
attojoule/giây
Định nghĩa: attojoule/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 attojoule/giây bằng 1.0e-18 watt.
kilocalo (IT)/giây
Định nghĩa: kilocalo (IT)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (IT)/giây bằng 4186.8 watt.
Bảng chuyển đổi attojoule/giây sang kilocalo (IT)/giây
| attojoule/giây [aJ/s] | kilocalo (IT)/giây [(IT)/second] |
|---|---|
| 0.01 attojoule/giây | 0.000000 kilocalo (IT)/giây |
| 0.10 attojoule/giây | 0.000000 kilocalo (IT)/giây |
| 1 attojoule/giây | 0.000000 kilocalo (IT)/giây |
| 2 attojoule/giây | 0.000000 kilocalo (IT)/giây |
| 3 attojoule/giây | 0.000000 kilocalo (IT)/giây |
| 5 attojoule/giây | 0.000000 kilocalo (IT)/giây |
| 10 attojoule/giây | 0.000000 kilocalo (IT)/giây |
| 20 attojoule/giây | 0.000000 kilocalo (IT)/giây |
| 50 attojoule/giây | 0.000000 kilocalo (IT)/giây |
| 100 attojoule/giây | 0.000000 kilocalo (IT)/giây |
| 1000 attojoule/giây | 0.000000 kilocalo (IT)/giây |
Cách chuyển đổi attojoule/giây sang kilocalo (IT)/giây
1 attojoule/giây = 0.000000 kilocalo (IT)/giây
1 kilocalo (IT)/giây = 4186800000000000000000 attojoule/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 attojoule/giây sang kilocalo (IT)/giây:
15 attojoule/giây = 15 × 0.000000 kilocalo (IT)/giây = 0.000000 kilocalo (IT)/giây