Chuyển đổi attojoule/giây sang joule/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi attojoule/giây [aJ/s] sang đơn vị joule/phút [J/min]
attojoule/giây
Định nghĩa: attojoule/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 attojoule/giây bằng 1.0e-18 watt.
joule/phút
Định nghĩa: joule/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 joule/phút bằng 0.0166666667 watt.
Bảng chuyển đổi attojoule/giây sang joule/phút
| attojoule/giây [aJ/s] | joule/phút [J/min] |
|---|---|
| 0.01 attojoule/giây | 0.000000 joule/phút |
| 0.10 attojoule/giây | 0.000000 joule/phút |
| 1 attojoule/giây | 0.000000 joule/phút |
| 2 attojoule/giây | 0.000000 joule/phút |
| 3 attojoule/giây | 0.000000 joule/phút |
| 5 attojoule/giây | 0.000000 joule/phút |
| 10 attojoule/giây | 0.000000 joule/phút |
| 20 attojoule/giây | 0.000000 joule/phút |
| 50 attojoule/giây | 0.000000 joule/phút |
| 100 attojoule/giây | 0.000000 joule/phút |
| 1000 attojoule/giây | 0.000000 joule/phút |
Cách chuyển đổi attojoule/giây sang joule/phút
1 attojoule/giây = 0.000000 joule/phút
1 joule/phút = 16666666699999998 attojoule/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 attojoule/giây sang joule/phút:
15 attojoule/giây = 15 × 0.000000 joule/phút = 0.000000 joule/phút