Chuyển đổi attojoule/giây sang calo (th)/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi attojoule/giây [aJ/s] sang đơn vị calo (th)/phút [calorie (th)/minute]
attojoule/giây
Định nghĩa: attojoule/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 attojoule/giây bằng 1.0e-18 watt.
calo (th)/phút
Định nghĩa: calo (th)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 calo (th)/phút bằng 0.0697333333 watt.
Bảng chuyển đổi attojoule/giây sang calo (th)/phút
| attojoule/giây [aJ/s] | calo (th)/phút [calorie (th)/minute] |
|---|---|
| 0.01 attojoule/giây | 0.000000 calo (th)/phút |
| 0.10 attojoule/giây | 0.000000 calo (th)/phút |
| 1 attojoule/giây | 0.000000 calo (th)/phút |
| 2 attojoule/giây | 0.000000 calo (th)/phút |
| 3 attojoule/giây | 0.000000 calo (th)/phút |
| 5 attojoule/giây | 0.000000 calo (th)/phút |
| 10 attojoule/giây | 0.000000 calo (th)/phút |
| 20 attojoule/giây | 0.000000 calo (th)/phút |
| 50 attojoule/giây | 0.000000 calo (th)/phút |
| 100 attojoule/giây | 0.000000 calo (th)/phút |
| 1000 attojoule/giây | 0.000000 calo (th)/phút |
Cách chuyển đổi attojoule/giây sang calo (th)/phút
1 attojoule/giây = 0.000000 calo (th)/phút
1 calo (th)/phút = 69733333299999992 attojoule/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 attojoule/giây sang calo (th)/phút:
15 attojoule/giây = 15 × 0.000000 calo (th)/phút = 0.000000 calo (th)/phút