Chuyển đổi attojoule/giây sang kilocalo (th)/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi attojoule/giây [aJ/s] sang đơn vị kilocalo (th)/giờ [(th)/hour]
attojoule/giây
Định nghĩa: attojoule/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 attojoule/giây bằng 1.0e-18 watt.
kilocalo (th)/giờ
Định nghĩa: kilocalo (th)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (th)/giờ bằng 1.1622222222 watt.
Bảng chuyển đổi attojoule/giây sang kilocalo (th)/giờ
| attojoule/giây [aJ/s] | kilocalo (th)/giờ [(th)/hour] |
|---|---|
| 0.01 attojoule/giây | 0.000000 kilocalo (th)/giờ |
| 0.10 attojoule/giây | 0.000000 kilocalo (th)/giờ |
| 1 attojoule/giây | 0.000000 kilocalo (th)/giờ |
| 2 attojoule/giây | 0.000000 kilocalo (th)/giờ |
| 3 attojoule/giây | 0.000000 kilocalo (th)/giờ |
| 5 attojoule/giây | 0.000000 kilocalo (th)/giờ |
| 10 attojoule/giây | 0.000000 kilocalo (th)/giờ |
| 20 attojoule/giây | 0.000000 kilocalo (th)/giờ |
| 50 attojoule/giây | 0.000000 kilocalo (th)/giờ |
| 100 attojoule/giây | 0.000000 kilocalo (th)/giờ |
| 1000 attojoule/giây | 0.000000 kilocalo (th)/giờ |
Cách chuyển đổi attojoule/giây sang kilocalo (th)/giờ
1 attojoule/giây = 0.000000 kilocalo (th)/giờ
1 kilocalo (th)/giờ = 1162222222200000000 attojoule/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 attojoule/giây sang kilocalo (th)/giờ:
15 attojoule/giây = 15 × 0.000000 kilocalo (th)/giờ = 0.000000 kilocalo (th)/giờ