Chuyển đổi twip sang Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi twip [twip] sang đơn vị Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) [endaze]
twip
Định nghĩa: twip là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 twip bằng 1.76389e-5 mét.
Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)
Định nghĩa: Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) bằng 0.65 mét.
Bảng chuyển đổi twip sang Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)
| twip [twip] | Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) [endaze] |
|---|---|
| 0.01 twip | 0.000000 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 0.10 twip | 0.000003 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 1 twip | 0.000027 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 2 twip | 0.000054 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 3 twip | 0.000081 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 5 twip | 0.000136 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 10 twip | 0.000271 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 20 twip | 0.000543 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 50 twip | 0.001357 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 100 twip | 0.002714 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 1000 twip | 0.0271 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
Cách chuyển đổi twip sang Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)
1 twip = 0.000027 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)
1 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) = 36850 twip
Ví dụ
Chuyển đổi 15 twip sang Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ):
15 twip = 15 × 0.000027 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) = 0.000407 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)