Chuyển đổi megamét sang cột
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi megamét [Mm] sang đơn vị cột [pole]
megamét
Định nghĩa: megamét là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 megamét bằng 1000000 mét.
cột
Định nghĩa: cột là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 cột bằng 5.0292 mét.
Bảng chuyển đổi megamét sang cột
| megamét [Mm] | cột [pole] |
|---|---|
| 0.01 megamét | 1988 cột |
| 0.10 megamét | 19884 cột |
| 1 megamét | 198839 cột |
| 2 megamét | 397678 cột |
| 3 megamét | 596516 cột |
| 5 megamét | 994194 cột |
| 10 megamét | 1988388 cột |
| 20 megamét | 3976776 cột |
| 50 megamét | 9941939 cột |
| 100 megamét | 19883878 cột |
| 1000 megamét | 198838782 cột |
Cách chuyển đổi megamét sang cột
1 megamét = 198839 cột
1 cột = 0.000005 megamét
Ví dụ
Chuyển đổi 15 megamét sang cột:
15 megamét = 15 × 198839 cột = 2982582 cột