Chuyển đổi Ligne du roi (Pháp) sang Old Swedish tum (Thụy Điển)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Ligne du roi (Pháp) [ligne] sang đơn vị Old Swedish tum (Thụy Điển) [tum]
Ligne du roi (Pháp)
Định nghĩa: Ligne du roi (Pháp) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ligne du roi (Pháp) bằng 0.0022558291666667 mét.
Old Swedish tum (Thụy Điển)
Định nghĩa: Old Swedish tum (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Swedish tum (Thụy Điển) bằng 0.024742 mét.
Bảng chuyển đổi Ligne du roi (Pháp) sang Old Swedish tum (Thụy Điển)
| Ligne du roi (Pháp) [ligne] | Old Swedish tum (Thụy Điển) [tum] |
|---|---|
| 0.01 Ligne du roi (Pháp) | 0.000912 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 0.10 Ligne du roi (Pháp) | 0.009117 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 1 Ligne du roi (Pháp) | 0.0912 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 2 Ligne du roi (Pháp) | 0.1823 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 3 Ligne du roi (Pháp) | 0.2735 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 5 Ligne du roi (Pháp) | 0.4559 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 10 Ligne du roi (Pháp) | 0.9117 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 20 Ligne du roi (Pháp) | 1.82 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 50 Ligne du roi (Pháp) | 4.56 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 100 Ligne du roi (Pháp) | 9.12 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 1000 Ligne du roi (Pháp) | 91.17 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
Cách chuyển đổi Ligne du roi (Pháp) sang Old Swedish tum (Thụy Điển)
1 Ligne du roi (Pháp) = 0.091174 Old Swedish tum (Thụy Điển)
1 Old Swedish tum (Thụy Điển) = 10.97 Ligne du roi (Pháp)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Ligne du roi (Pháp) sang Old Swedish tum (Thụy Điển):
15 Ligne du roi (Pháp) = 15 × 0.091174 Old Swedish tum (Thụy Điển) = 1.37 Old Swedish tum (Thụy Điển)