Chuyển đổi Ligne du roi (Pháp) sang ngón tay (vải)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Ligne du roi (Pháp) [ligne] sang đơn vị ngón tay (vải) [finger (cloth)]
Ligne du roi (Pháp)
Định nghĩa: Ligne du roi (Pháp) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ligne du roi (Pháp) bằng 0.0022558291666667 mét.
ngón tay (vải)
Định nghĩa: ngón tay (vải) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 ngón tay (vải) bằng 0.1143 mét.
Bảng chuyển đổi Ligne du roi (Pháp) sang ngón tay (vải)
| Ligne du roi (Pháp) [ligne] | ngón tay (vải) [finger (cloth)] |
|---|---|
| 0.01 Ligne du roi (Pháp) | 0.000197 ngón tay (vải) |
| 0.10 Ligne du roi (Pháp) | 0.001974 ngón tay (vải) |
| 1 Ligne du roi (Pháp) | 0.0197 ngón tay (vải) |
| 2 Ligne du roi (Pháp) | 0.0395 ngón tay (vải) |
| 3 Ligne du roi (Pháp) | 0.0592 ngón tay (vải) |
| 5 Ligne du roi (Pháp) | 0.0987 ngón tay (vải) |
| 10 Ligne du roi (Pháp) | 0.1974 ngón tay (vải) |
| 20 Ligne du roi (Pháp) | 0.3947 ngón tay (vải) |
| 50 Ligne du roi (Pháp) | 0.9868 ngón tay (vải) |
| 100 Ligne du roi (Pháp) | 1.97 ngón tay (vải) |
| 1000 Ligne du roi (Pháp) | 19.74 ngón tay (vải) |
Cách chuyển đổi Ligne du roi (Pháp) sang ngón tay (vải)
1 Ligne du roi (Pháp) = 0.019736 ngón tay (vải)
1 ngón tay (vải) = 50.67 Ligne du roi (Pháp)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Ligne du roi (Pháp) sang ngón tay (vải):
15 Ligne du roi (Pháp) = 15 × 0.019736 ngón tay (vải) = 0.296041 ngón tay (vải)