Chuyển đổi Ligne du roi (Pháp) sang Old Norwegian foot (Na Uy)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Ligne du roi (Pháp) [ligne] sang đơn vị Old Norwegian foot (Na Uy) [fot]
Ligne du roi (Pháp)
Định nghĩa: Ligne du roi (Pháp) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ligne du roi (Pháp) bằng 0.0022558291666667 mét.
Old Norwegian foot (Na Uy)
Định nghĩa: Old Norwegian foot (Na Uy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Norwegian foot (Na Uy) bằng 0.31375 mét.
Bảng chuyển đổi Ligne du roi (Pháp) sang Old Norwegian foot (Na Uy)
| Ligne du roi (Pháp) [ligne] | Old Norwegian foot (Na Uy) [fot] |
|---|---|
| 0.01 Ligne du roi (Pháp) | 0.000072 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 0.10 Ligne du roi (Pháp) | 0.000719 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 1 Ligne du roi (Pháp) | 0.007190 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 2 Ligne du roi (Pháp) | 0.0144 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 3 Ligne du roi (Pháp) | 0.0216 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 5 Ligne du roi (Pháp) | 0.0359 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 10 Ligne du roi (Pháp) | 0.0719 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 20 Ligne du roi (Pháp) | 0.1438 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 50 Ligne du roi (Pháp) | 0.3595 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 100 Ligne du roi (Pháp) | 0.7190 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 1000 Ligne du roi (Pháp) | 7.19 Old Norwegian foot (Na Uy) |
Cách chuyển đổi Ligne du roi (Pháp) sang Old Norwegian foot (Na Uy)
1 Ligne du roi (Pháp) = 0.007190 Old Norwegian foot (Na Uy)
1 Old Norwegian foot (Na Uy) = 139.08 Ligne du roi (Pháp)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Ligne du roi (Pháp) sang Old Norwegian foot (Na Uy):
15 Ligne du roi (Pháp) = 15 × 0.007190 Old Norwegian foot (Na Uy) = 0.107848 Old Norwegian foot (Na Uy)