Chuyển đổi Ligne du roi (Pháp) sang hải lý (quốc tế)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Ligne du roi (Pháp) [ligne] sang đơn vị hải lý (quốc tế) [(international)]
Ligne du roi (Pháp)
Định nghĩa: Ligne du roi (Pháp) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ligne du roi (Pháp) bằng 0.0022558291666667 mét.
hải lý (quốc tế)
Định nghĩa: hải lý (quốc tế) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 hải lý (quốc tế) bằng 1852 mét.
Bảng chuyển đổi Ligne du roi (Pháp) sang hải lý (quốc tế)
| Ligne du roi (Pháp) [ligne] | hải lý (quốc tế) [(international)] |
|---|---|
| 0.01 Ligne du roi (Pháp) | 0.000000 hải lý (quốc tế) |
| 0.10 Ligne du roi (Pháp) | 0.000000 hải lý (quốc tế) |
| 1 Ligne du roi (Pháp) | 0.000001 hải lý (quốc tế) |
| 2 Ligne du roi (Pháp) | 0.000002 hải lý (quốc tế) |
| 3 Ligne du roi (Pháp) | 0.000004 hải lý (quốc tế) |
| 5 Ligne du roi (Pháp) | 0.000006 hải lý (quốc tế) |
| 10 Ligne du roi (Pháp) | 0.000012 hải lý (quốc tế) |
| 20 Ligne du roi (Pháp) | 0.000024 hải lý (quốc tế) |
| 50 Ligne du roi (Pháp) | 0.000061 hải lý (quốc tế) |
| 100 Ligne du roi (Pháp) | 0.000122 hải lý (quốc tế) |
| 1000 Ligne du roi (Pháp) | 0.001218 hải lý (quốc tế) |
Cách chuyển đổi Ligne du roi (Pháp) sang hải lý (quốc tế)
1 Ligne du roi (Pháp) = 0.000001 hải lý (quốc tế)
1 hải lý (quốc tế) = 820984 Ligne du roi (Pháp)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Ligne du roi (Pháp) sang hải lý (quốc tế):
15 Ligne du roi (Pháp) = 15 × 0.000001 hải lý (quốc tế) = 0.000018 hải lý (quốc tế)