Chuyển đổi Ligne du roi (Pháp) sang dặm (thành văn)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Ligne du roi (Pháp) [ligne] sang đơn vị dặm (thành văn) [mi, mi (US)]
Ligne du roi (Pháp)
Định nghĩa: Ligne du roi (Pháp) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ligne du roi (Pháp) bằng 0.0022558291666667 mét.
dặm (thành văn)
Định nghĩa: dặm (thành văn) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 dặm (thành văn) bằng 1609.3472186944 mét.
Bảng chuyển đổi Ligne du roi (Pháp) sang dặm (thành văn)
| Ligne du roi (Pháp) [ligne] | dặm (thành văn) [mi, mi (US)] |
|---|---|
| 0.01 Ligne du roi (Pháp) | 0.000000 dặm (thành văn) |
| 0.10 Ligne du roi (Pháp) | 0.000000 dặm (thành văn) |
| 1 Ligne du roi (Pháp) | 0.000001 dặm (thành văn) |
| 2 Ligne du roi (Pháp) | 0.000003 dặm (thành văn) |
| 3 Ligne du roi (Pháp) | 0.000004 dặm (thành văn) |
| 5 Ligne du roi (Pháp) | 0.000007 dặm (thành văn) |
| 10 Ligne du roi (Pháp) | 0.000014 dặm (thành văn) |
| 20 Ligne du roi (Pháp) | 0.000028 dặm (thành văn) |
| 50 Ligne du roi (Pháp) | 0.000070 dặm (thành văn) |
| 100 Ligne du roi (Pháp) | 0.000140 dặm (thành văn) |
| 1000 Ligne du roi (Pháp) | 0.001402 dặm (thành văn) |
Cách chuyển đổi Ligne du roi (Pháp) sang dặm (thành văn)
1 Ligne du roi (Pháp) = 0.000001 dặm (thành văn)
1 dặm (thành văn) = 713417 Ligne du roi (Pháp)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Ligne du roi (Pháp) sang dặm (thành văn):
15 Ligne du roi (Pháp) = 15 × 0.000001 dặm (thành văn) = 0.000021 dặm (thành văn)