Chuyển đổi Ligne du roi (Pháp) sang độ rộng ngón tay
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Ligne du roi (Pháp) [ligne] sang đơn vị độ rộng ngón tay [fingerbreadth]
Ligne du roi (Pháp)
Định nghĩa: Ligne du roi (Pháp) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ligne du roi (Pháp) bằng 0.0022558291666667 mét.
độ rộng ngón tay
Định nghĩa: độ rộng ngón tay là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 độ rộng ngón tay bằng 0.01905 mét.
Bảng chuyển đổi Ligne du roi (Pháp) sang độ rộng ngón tay
| Ligne du roi (Pháp) [ligne] | độ rộng ngón tay [fingerbreadth] |
|---|---|
| 0.01 Ligne du roi (Pháp) | 0.001184 độ rộng ngón tay |
| 0.10 Ligne du roi (Pháp) | 0.0118 độ rộng ngón tay |
| 1 Ligne du roi (Pháp) | 0.1184 độ rộng ngón tay |
| 2 Ligne du roi (Pháp) | 0.2368 độ rộng ngón tay |
| 3 Ligne du roi (Pháp) | 0.3552 độ rộng ngón tay |
| 5 Ligne du roi (Pháp) | 0.5921 độ rộng ngón tay |
| 10 Ligne du roi (Pháp) | 1.18 độ rộng ngón tay |
| 20 Ligne du roi (Pháp) | 2.37 độ rộng ngón tay |
| 50 Ligne du roi (Pháp) | 5.92 độ rộng ngón tay |
| 100 Ligne du roi (Pháp) | 11.84 độ rộng ngón tay |
| 1000 Ligne du roi (Pháp) | 118.42 độ rộng ngón tay |
Cách chuyển đổi Ligne du roi (Pháp) sang độ rộng ngón tay
1 Ligne du roi (Pháp) = 0.118416 độ rộng ngón tay
1 độ rộng ngón tay = 8.44 Ligne du roi (Pháp)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Ligne du roi (Pháp) sang độ rộng ngón tay:
15 Ligne du roi (Pháp) = 15 × 0.118416 độ rộng ngón tay = 1.78 độ rộng ngón tay