Chuyển đổi Bán kính electron (cổ điển) sang Old Norwegian foot (Na Uy)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Bán kính electron (cổ điển) [(classical)] sang đơn vị Old Norwegian foot (Na Uy) [fot]
Bán kính electron (cổ điển)
Định nghĩa: Bán kính electron (cổ điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Bán kính electron (cổ điển) bằng 2.81794092e-15 mét.
Old Norwegian foot (Na Uy)
Định nghĩa: Old Norwegian foot (Na Uy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Norwegian foot (Na Uy) bằng 0.31375 mét.
Bảng chuyển đổi Bán kính electron (cổ điển) sang Old Norwegian foot (Na Uy)
| Bán kính electron (cổ điển) [(classical)] | Old Norwegian foot (Na Uy) [fot] |
|---|---|
| 0.01 Bán kính electron (cổ điển) | 0.000000 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 0.10 Bán kính electron (cổ điển) | 0.000000 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 1 Bán kính electron (cổ điển) | 0.000000 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 2 Bán kính electron (cổ điển) | 0.000000 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 3 Bán kính electron (cổ điển) | 0.000000 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 5 Bán kính electron (cổ điển) | 0.000000 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 10 Bán kính electron (cổ điển) | 0.000000 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 20 Bán kính electron (cổ điển) | 0.000000 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 50 Bán kính electron (cổ điển) | 0.000000 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 100 Bán kính electron (cổ điển) | 0.000000 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 1000 Bán kính electron (cổ điển) | 0.000000 Old Norwegian foot (Na Uy) |
Cách chuyển đổi Bán kính electron (cổ điển) sang Old Norwegian foot (Na Uy)
1 Bán kính electron (cổ điển) = 0.000000 Old Norwegian foot (Na Uy)
1 Old Norwegian foot (Na Uy) = 111340162518382 Bán kính electron (cổ điển)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Bán kính electron (cổ điển) sang Old Norwegian foot (Na Uy):
15 Bán kính electron (cổ điển) = 15 × 0.000000 Old Norwegian foot (Na Uy) = 0.000000 Old Norwegian foot (Na Uy)