Chuyển đổi Arshin (Ukraina) sang Verst (Nga)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Arshin (Ukraina) [аршин] sang đơn vị Verst (Nga) [верста]
Arshin (Ukraina)
Định nghĩa: Arshin (Ukraina) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Arshin (Ukraina) bằng 0.7112 mét.
Verst (Nga)
Định nghĩa: Verst (Nga) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Verst (Nga) bằng 1066.8 mét.
Bảng chuyển đổi Arshin (Ukraina) sang Verst (Nga)
| Arshin (Ukraina) [аршин] | Verst (Nga) [верста] |
|---|---|
| 0.01 Arshin (Ukraina) | 0.000007 Verst (Nga) |
| 0.10 Arshin (Ukraina) | 0.000067 Verst (Nga) |
| 1 Arshin (Ukraina) | 0.000667 Verst (Nga) |
| 2 Arshin (Ukraina) | 0.001333 Verst (Nga) |
| 3 Arshin (Ukraina) | 0.002000 Verst (Nga) |
| 5 Arshin (Ukraina) | 0.003333 Verst (Nga) |
| 10 Arshin (Ukraina) | 0.006667 Verst (Nga) |
| 20 Arshin (Ukraina) | 0.0133 Verst (Nga) |
| 50 Arshin (Ukraina) | 0.0333 Verst (Nga) |
| 100 Arshin (Ukraina) | 0.0667 Verst (Nga) |
| 1000 Arshin (Ukraina) | 0.6667 Verst (Nga) |
Cách chuyển đổi Arshin (Ukraina) sang Verst (Nga)
1 Arshin (Ukraina) = 0.000667 Verst (Nga)
1 Verst (Nga) = 1500 Arshin (Ukraina)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Arshin (Ukraina) sang Verst (Nga):
15 Arshin (Ukraina) = 15 × 0.000667 Verst (Nga) = 0.010000 Verst (Nga)