Chuyển đổi Arshin (Ukraina) sang Pied du roi (Pháp)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Arshin (Ukraina) [аршин] sang đơn vị Pied du roi (Pháp) [pied]
Arshin (Ukraina)
Định nghĩa: Arshin (Ukraina) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Arshin (Ukraina) bằng 0.7112 mét.
Pied du roi (Pháp)
Định nghĩa: Pied du roi (Pháp) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Pied du roi (Pháp) bằng 0.3248394 mét.
Bảng chuyển đổi Arshin (Ukraina) sang Pied du roi (Pháp)
| Arshin (Ukraina) [аршин] | Pied du roi (Pháp) [pied] |
|---|---|
| 0.01 Arshin (Ukraina) | 0.0219 Pied du roi (Pháp) |
| 0.10 Arshin (Ukraina) | 0.2189 Pied du roi (Pháp) |
| 1 Arshin (Ukraina) | 2.19 Pied du roi (Pháp) |
| 2 Arshin (Ukraina) | 4.38 Pied du roi (Pháp) |
| 3 Arshin (Ukraina) | 6.57 Pied du roi (Pháp) |
| 5 Arshin (Ukraina) | 10.95 Pied du roi (Pháp) |
| 10 Arshin (Ukraina) | 21.89 Pied du roi (Pháp) |
| 20 Arshin (Ukraina) | 43.79 Pied du roi (Pháp) |
| 50 Arshin (Ukraina) | 109.47 Pied du roi (Pháp) |
| 100 Arshin (Ukraina) | 218.94 Pied du roi (Pháp) |
| 1000 Arshin (Ukraina) | 2189 Pied du roi (Pháp) |
Cách chuyển đổi Arshin (Ukraina) sang Pied du roi (Pháp)
1 Arshin (Ukraina) = 2.19 Pied du roi (Pháp)
1 Pied du roi (Pháp) = 0.456748 Arshin (Ukraina)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Arshin (Ukraina) sang Pied du roi (Pháp):
15 Arshin (Ukraina) = 15 × 2.19 Pied du roi (Pháp) = 32.84 Pied du roi (Pháp)