Chuyển đổi Arshin (Ukraina) sang Ri (Nhật Bản)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Arshin (Ukraina) [аршин] sang đơn vị Ri (Nhật Bản) [里]
Arshin (Ukraina)
Định nghĩa: Arshin (Ukraina) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Arshin (Ukraina) bằng 0.7112 mét.
Ri (Nhật Bản)
Định nghĩa: Ri (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ri (Nhật Bản) bằng 3927.272727272727 mét.
Bảng chuyển đổi Arshin (Ukraina) sang Ri (Nhật Bản)
| Arshin (Ukraina) [аршин] | Ri (Nhật Bản) [里] |
|---|---|
| 0.01 Arshin (Ukraina) | 0.000002 Ri (Nhật Bản) |
| 0.10 Arshin (Ukraina) | 0.000018 Ri (Nhật Bản) |
| 1 Arshin (Ukraina) | 0.000181 Ri (Nhật Bản) |
| 2 Arshin (Ukraina) | 0.000362 Ri (Nhật Bản) |
| 3 Arshin (Ukraina) | 0.000543 Ri (Nhật Bản) |
| 5 Arshin (Ukraina) | 0.000905 Ri (Nhật Bản) |
| 10 Arshin (Ukraina) | 0.001811 Ri (Nhật Bản) |
| 20 Arshin (Ukraina) | 0.003622 Ri (Nhật Bản) |
| 50 Arshin (Ukraina) | 0.009055 Ri (Nhật Bản) |
| 100 Arshin (Ukraina) | 0.0181 Ri (Nhật Bản) |
| 1000 Arshin (Ukraina) | 0.1811 Ri (Nhật Bản) |
Cách chuyển đổi Arshin (Ukraina) sang Ri (Nhật Bản)
1 Arshin (Ukraina) = 0.000181 Ri (Nhật Bản)
1 Ri (Nhật Bản) = 5522 Arshin (Ukraina)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Arshin (Ukraina) sang Ri (Nhật Bản):
15 Arshin (Ukraina) = 15 × 0.000181 Ri (Nhật Bản) = 0.002716 Ri (Nhật Bản)