Chuyển đổi centimét sang feet

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centimét [centimeter] sang đơn vị feet [foot]
centimét [centimeter]
feet [foot]

centimét

Định nghĩa: centimét là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 centimét bằng 11.6300000008 watt/mét vuông.

feet

Định nghĩa: feet là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 feet bằng 0.2432317156 watt/mét vuông.

Bảng chuyển đổi centimét sang feet

centimét [centimeter] feet [foot]
0.01 centimét 0.4781 feet
0.10 centimét 4.78 feet
1 centimét 47.81 feet
2 centimét 95.63 feet
3 centimét 143.44 feet
5 centimét 239.07 feet
10 centimét 478.14 feet
20 centimét 956.29 feet
50 centimét 2391 feet
100 centimét 4781 feet
1000 centimét 47814 feet

Cách chuyển đổi centimét sang feet

1 centimét = 47.81 feet

1 feet = 0.020914 centimét

Ví dụ

Chuyển đổi 15 centimét sang feet:
15 centimét = 15 × 47.81 feet = 717.22 feet

Chuyển đổi đơn vị Mật độ dòng nhiệt phổ biến

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.