Chuyển đổi centimét sang feet
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centimét [centimeter] sang đơn vị feet [foot]
centimét
Định nghĩa: centimét là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 centimét bằng 11.6300000008 watt/mét vuông.
feet
Định nghĩa: feet là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 feet bằng 189.2754465477 watt/mét vuông.
Bảng chuyển đổi centimét sang feet
| centimét [centimeter] | feet [foot] |
|---|---|
| 0.01 centimét | 0.000614 feet |
| 0.10 centimét | 0.006144 feet |
| 1 centimét | 0.0614 feet |
| 2 centimét | 0.1229 feet |
| 3 centimét | 0.1843 feet |
| 5 centimét | 0.3072 feet |
| 10 centimét | 0.6144 feet |
| 20 centimét | 1.23 feet |
| 50 centimét | 3.07 feet |
| 100 centimét | 6.14 feet |
| 1000 centimét | 61.44 feet |
Cách chuyển đổi centimét sang feet
1 centimét = 0.061445 feet
1 feet = 16.27 centimét
Ví dụ
Chuyển đổi 15 centimét sang feet:
15 centimét = 15 × 0.061445 feet = 0.921673 feet